Cách dùng "除了听你那些 关于天气的老掉牙的笑话?" (chú le tīng nǐ nà xiē guān yú tiān qì de lǎo diào yá de xiào huà ?) trong hội thoại tiếng Trung

chúletīngxiē guāndelǎodiàodexiàohuà

ngoài việc nghe anh đùa mấy câu nhạt thếch về thời tiết?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:57
yǒu
shén
me
néng
wèi
xiào
láo
de
ma

Anh cần tôi giúp gì không,

LINE 0237:59
PLAYING SCENE
chú le tīng nǐ nà xiē guān yú tiān qì de lǎo diào yá de xiào huà ?

除了听你那些 关于天气的老掉牙的笑话?

ngoài việc nghe anh đùa mấy câu nhạt thếch về thời tiết?

LINE 0338:02
jīng
kāi
shǐ
xiǎng
le

"Sao mà đã nhớ em rồi".

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp37:59
TMDB ID273114