Cách dùng "但不仅如此 你知道吗? 这还让我…感到困惑" (dàn bù jǐn rú cǐ nǐ zhī dào ma ? zhè hái ràng wǒ …… gǎn dào kùn huò) trong hội thoại tiếng Trung

dànjǐn dàoma zhèhái……gǎndàokùnhuò

Nhưng biết hơn thế là gì không? Tôi thấy không hiểu nổi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:42
bǎi fēn bǎi ràng wǒ nǎo huǒ bǎi fēn zhī bǎi

百分百让我恼火 百分之百

Chắc chắn làm tôi khó chịu. Chắc chắn.

LINE 0202:44
PLAYING SCENE
dàn bù jǐn rú cǐ nǐ zhī dào ma ? zhè hái ràng wǒ …… gǎn dào kùn huò

但不仅如此 你知道吗? 这还让我…感到困惑

Nhưng biết hơn thế là gì không? Tôi thấy không hiểu nổi.

LINE 0302:48
“ bài bài gē xiǎo tǔ dòu ” gǎo shén me guǐ ?

“拜拜咯小土豆” 搞什么鬼?

"Tatty-byes". Cái gì chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp02:44
TMDB ID273114