Cách dùng "- 看看他的进展 - 之前那个人搞砸了" (- kàn kàn tā de jìn zhǎn - zhī qián nà ge rén gǎo zá le) trong hội thoại tiếng Trung

-- kànkàndejìnzhǎn -- zhīqiángeréngǎole

- Xem kết quả đi. - Anh ta làm sai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:59
- wǒ men xiǎng zhǎo dào tā - zhī qián nà ge rén yě shì

- 我们想找到她 - 之前那个人也是

- Bọn tôi muốn tìm cô ấy. - Như người trước.

LINE 0235:02
PLAYING SCENE
- kàn kàn tā de jìn zhǎn - zhī qián nà ge rén gǎo zá le

- 看看他的进展 - 之前那个人搞砸了

- Xem kết quả đi. - Anh ta làm sai.

LINE 0335:06
zhì shǎo tā bú shì zài jǐng chá jú zuì piān yuǎn jiǎo luò de cè suǒ lǐ

至少他不是在 警察局最偏远角落的厕所里

Ít ra anh ta không làm việc trong nhà vệ sinh ở xó xỉnh đồn cảnh sát

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp35:02
TMDB ID273114