Cách dùng "看在他妈的份上 萝丝 别问候了 你让我更难过了" (kàn zài tā mā de fèn shàng luó sī bié wèn hòu le nǐ ràng wǒ gèng nán guò le) trong hội thoại tiếng Trung
看在他妈的份上 萝丝 别问候了 你让我更难过了
Chết tiệt, Rose, đừng khóc nữa. Cô làm tôi nẫu ruột quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:30
wǒ我
gěi给
nǐ你
dài带
le了
gè个
………
“Tôi… mang đến cho anh một…”
LINE 0209:38
PLAYING SCENEkàn zài tā mā de fèn shàng luó sī bié wèn hòu le nǐ ràng wǒ gèng nán guò le
看在他妈的份上 萝丝 别问候了 你让我更难过了
“Chết tiệt, Rose, đừng khóc nữa. Cô làm tôi nẫu ruột quá.”
LINE 0309:42
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn cô.”
Show Information