Cách dùng "可能会让警员难堪" (kě néng huì ràng jǐng yuán nán kān) trong hội thoại tiếng Trung
可能会让警员难堪
Có thể làm mất uy tín ông cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:21
shì de wǒ kě yǐ
是的 我可以
“Ừ, tôi có thể.”
LINE 0218:22
PLAYING SCENEkě可
néng能
huì会
ràng让
jǐng警
yuán员
nán难
kān堪
“Có thể làm mất uy tín ông cảnh sát.”
LINE 0318:27
huò或
xǔ许
zhè这
jiù就
shì是
nǐ你
xiǎng想
yào要
de的
“Hoặc có thể ý tưởng là vậy.”
Show Information