Cách dùng "- 麻烦你了 - 你需要搜查令" (- má fán nǐ le - nǐ xū yào sōu chá lìng) trong hội thoại tiếng Trung
- 麻烦你了 - 你需要搜查令
- Nên nhờ anh. - Anh cần có lệnh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:43
liǎng jiè ào yùn huì yī jiè shì jiè bēi 、 hái yǒu sì wèi shǒu xiàng zhī qián
两届奥运会 一届世界杯、还有四位首相之前
“hai kỳ Olympic, một kỳ World Cup và bốn đời thủ tướng.”
LINE 0244:46
PLAYING SCENE- má fán nǐ le - nǐ xū yào sōu chá lìng
- 麻烦你了 - 你需要搜查令
“- Nên nhờ anh. - Anh cần có lệnh.”
LINE 0344:49
zhǐ shì xū yào què rèn yī xià yòu bú shì 50 gōng jīn de kě kǎ yīn
只是需要确认一下 又不是50公斤的可卡因
“Chỉ để xác nhận thôi. Có phải 50 kg cocain đâu.”
Show Information