Cách dùng "梅里特咄咄逼人的名声在外" (méi lǐ tè duō duō bī rén de míng shēng zài wài) trong hội thoại tiếng Trung
梅里特咄咄逼人的名声在外
Merritt có tiếng hung hăng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:46
a nà shì dāng rán
啊 那是当然
“À, tất nhiên rồi.”
LINE 0232:48
PLAYING SCENEméi梅
lǐ里
tè特
duō咄
duō咄
bī逼
rén人
de的
míng名
shēng声
zài在
wài外
“Merritt có tiếng hung hăng.”
LINE 0332:50
kě可
yǐ以
zhè这
me么
shuō说
ba吧
“Nói thế cũng được.”
Show Information