Cách dùng "那我受宠若惊了" (nà wǒ shòu chǒng ruò jīng le) trong hội thoại tiếng Trung
那我受宠若惊了
Nghe mà phổng mũi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:59
yí gè cè shì zhí de yíng xià de jiǎng pǐn
一个测试 值得赢下的奖品
“Một bài kiểm tra. Một phần thưởng cần giành lấy.”
LINE 0241:03
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
shòu受
chǒng宠
ruò若
jīng惊
le了
“Nghe mà phổng mũi.”
LINE 0341:05
dà大
jiā家
dōu都
shuō说
méi梅
lǐ里
tè特
xǐ喜
huān欢
tiǎo挑
zhàn战
“Ai cũng nói Merritt thích thử thách,”
Show Information