Cách dùng "- 你刚才狠狠压了他一头 - 没那么难做到" (- nǐ gāng cái hěn hěn yā le tā yī tóu - méi nà me nán zuò dào) trong hội thoại tiếng Trung

-- gāngcáihěnhěnletóu -- méimenánzuòdào

- Cô xử ông ấy ngon ơ. - Có khó lắm đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:21
lín
huì
dài
de

cứ để Colin đưa cô đi.

LINE 0216:22
PLAYING SCENE
- nǐ gāng cái hěn hěn yā le tā yī tóu - méi nà me nán zuò dào

- 你刚才狠狠压了他一头 - 没那么难做到

- Cô xử ông ấy ngon ơ. - Có khó lắm đâu.

LINE 0316:25
nǐ de huǒ bàn men shàng cì lái de nà liǎng gè

你的伙伴们 上次来的那两个

Mấy gã đồng nghiệp của cô đến lần trước

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp16:22
TMDB ID273114