Cách dùng "- 你偷听我们的谈话了吗? - 很难不去听" (- nǐ tōu tīng wǒ men de tán huà le ma ? - hěn nán bù qù tīng) trong hội thoại tiếng Trung
- 你偷听我们的谈话了吗? - 很难不去听
- Anh nghe bọn tôi nói chuyện à? - Muốn không nghe cũng khó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
ér而
shì是
yào要
hé和
jiā加
sī斯
pò珀
liáo聊
“Với Jasper.”
LINE 0228:13
PLAYING SCENE- nǐ tōu tīng wǒ men de tán huà le ma ? - hěn nán bù qù tīng
- 你偷听我们的谈话了吗? - 很难不去听
“- Anh nghe bọn tôi nói chuyện à? - Muốn không nghe cũng khó.”
LINE 0328:16
qí shí hěn jiǎn dān nǐ tā mā de guǎn hǎo nǐ zì jǐ de shì jiù xíng
其实很简单 你他妈的管好你自己的事就行
“Thật ra dễ mà. Anh chỉ cần không tọc mạch.”
Show Information