Cách dùng "- 你要离开多久? - 谁知道呢?" (- nǐ yào lí kāi duō jiǔ ? - shuí zhī dào ne ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 你要离开多久? - 谁知道呢?
- Thế em sẽ đi bao lâu? - Ai biết?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0148:08
wǒ我
de的
fù父
qīn亲
“Bố tôi.”
LINE 0248:12
PLAYING SCENE- nǐ yào lí kāi duō jiǔ ? - shuí zhī dào ne ?
- 你要离开多久? - 谁知道呢?
“- Thế em sẽ đi bao lâu? - Ai biết?”
LINE 0348:14
wa “ shuí zhī dào ne ” yì si shì “ yǒng yuǎn ”
哇“谁知道呢” 意思是“永远”
“Chà. "Ai biết" tức là mãi mãi.”
Show Information