Cách dùng "- 你又在做那种事了 - 什么事?" (- nǐ yòu zài zuò nà zhǒng shì le - shén me shì ?) trong hội thoại tiếng Trung
- 你又在做那种事了 - 什么事?
- Anh lại làm thế. - Làm gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:55
wǒ我
shuō说
duì对
le了
ma吗
??
“Tôi hiểu đúng chứ?”
LINE 0230:56
PLAYING SCENE- nǐ yòu zài zuò nà zhǒng shì le - shén me shì ?
- 你又在做那种事了 - 什么事?
“- Anh lại làm thế. - Làm gì?”
LINE 0330:58
wèi为
le了
fǎn反
duì对
ér而
fǎn反
duì对
“Anh phản đối chỉ để chọc tức người.”
Show Information