Cách dùng "- 你知道从哪里出去 - 一如既往的迷人" (- nǐ zhī dào cóng nǎ lǐ chū qù - yì rú jì wǎng de mí rén) trong hội thoại tiếng Trung
- 你知道从哪里出去 - 一如既往的迷人
- Vậy mời anh lượn. - Vẫn khéo nói thế.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:01
- nǐ zì jǐ jìn lái de zhè shì nǐ kāi de huì yì - wǒ ràng tā jìn lái de
- 你自己进来的 这是你开的会议 - 我让她进来的
“- Em tự vào. Em cứ nói chuyện. - Tôi mở cửa.”
LINE 0222:03
PLAYING SCENE- nǐ zhī dào cóng nǎ lǐ chū qù - yì rú jì wǎng de mí rén
- 你知道从哪里出去 - 一如既往的迷人
“- Vậy mời anh lượn. - Vẫn khéo nói thế.”
LINE 0322:06
zài jiàn bǎo bèi
再见 宝贝
“Tạm biệt cưng.”
Show Information