Cách dùng "- 你转移了话题 - 我不敢苟同" (- nǐ zhuǎn yí le huà tí - wǒ bù gǎn gǒu tóng) trong hội thoại tiếng Trung
- 你转移了话题 - 我不敢苟同
- Ta không nói chuyện đó. - Anh lại nghĩ khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:34
yě xǔ tā shēng qì shì yīn wèi tā mā mā yòu pǎo dào shén me wèi zhī dì fāng qù le
也许他生气是因为 他妈妈又跑到什么未知地方去了
“Có lẽ nó tức giận vì mẹ nó bỏ đi đâu không biết.”
LINE 0223:38
PLAYING SCENE- nǐ zhuǎn yí le huà tí - wǒ bù gǎn gǒu tóng
- 你转移了话题 - 我不敢苟同
“- Ta không nói chuyện đó. - Anh lại nghĩ khác.”
LINE 0323:41
tā xū yào nǐ suǒ yǐ dāng nǐ bǎ tā jù zhī mén wài shí gǎn jué xiàng shì bèi chéng fá le
他需要你 所以当你 把他拒之门外时 感觉像是被惩罚了
“Con cần anh, nên khi anh lạnh nhạt, con cảm giác mình bị phạt.”
Show Information