Cách dùng "如果有人进屋 我们会听到或看到的" (rú guǒ yǒu rén jìn wū wǒ men huì tīng dào huò kàn dào de) trong hội thoại tiếng Trung

guǒyǒurénjìn menhuìtīngdàohuòkàndàode

Nếu có người vào, chúng tôi đã nghe hoặc thấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:44
- wǒ gào sù tā men yǒu rén děng zài wài miàn - nǐ yòng le “ qiāng shǒu ” zhè ge cí

- 我告诉他们有人等在外面 - 你用了“枪手”这个词

- Tôi nói có người đợi bên ngoài. - Anh dùng từ "hung thủ".

LINE 0206:48
PLAYING SCENE
rú guǒ yǒu rén jìn wū wǒ men huì tīng dào huò kàn dào de

如果有人进屋 我们会听到或看到的

Nếu có người vào, chúng tôi đã nghe hoặc thấy.

LINE 0306:51
guǒ
men
cóng
hòu
mén
jìn
jiù
huì

Trừ phi người đó vào cửa sau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp06:48
TMDB ID273114