Cách dùng "所以她并非总是直接回家" (suǒ yǐ tā bìng fēi zǒng shì zhí jiē huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung
所以她并非总是直接回家
Vậy là không phải toàn về thẳng nhà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:02
shǔ míng shì “S”
署名是“S”
“Ký tên: "S".”
LINE 0232:04
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
tā她
bìng并
fēi非
zǒng总
shì是
zhí直
jiē接
huí回
jiā家
“Vậy là không phải toàn về thẳng nhà.”
LINE 0332:07
“S” yòu shì shuí ?
“S”又是谁?
“"S" là tên quái nào?”
Show Information