Cách dùng "所以她并非总是直接回家" (suǒ yǐ tā bìng fēi zǒng shì zhí jiē huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung

suǒbìngfēizǒngshìzhíjiēhuíjiā

Vậy là không phải toàn về thẳng nhà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:02
shǔ míng shì “S”

署名是“S”

Ký tên: "S".

LINE 0232:04
PLAYING SCENE
suǒ
bìng
fēi
zǒng
shì
zhí
jiē
huí
jiā

Vậy là không phải toàn về thẳng nhà.

LINE 0332:07
“S” yòu shì shuí ?

“S”又是谁?

"S" là tên quái nào?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp32:04
TMDB ID273114