Cách dùng "他和我做了交易 情况本来在变好的" (tā hé wǒ zuò le jiāo yì qíng kuàng běn lái zài biàn hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
他和我做了交易 情况本来在变好的
Bọn anh đã thỏa thuận. Tình hình đang cải thiện.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:30
bù zhè bú shì tā lí kāi de yuán yīn
不 这不是他离开的原因
“Không, con không bỏ đi vì thế.”
LINE 0222:32
PLAYING SCENEtā hé wǒ zuò le jiāo yì qíng kuàng běn lái zài biàn hǎo de
他和我做了交易 情况本来在变好的
“Bọn anh đã thỏa thuận. Tình hình đang cải thiện.”
LINE 0322:35
zuò le jiāo yì ? tā xū yào yí gè fù qīn bú shì tā mā de qì chē tuī xiāo yuán
做了交易?他需要一个父亲 不是他妈的汽车推销员
“Thỏa thuận à? Con nó cần bố, không phải người bán xe.”
Show Information