Cách dùng "他可以及时赶回去 在你和哈迪抵达前进入公寓" (tā kě yǐ jí shí gǎn huí qù zài nǐ hé hā dí dǐ dá qián jìn rù gōng yù) trong hội thoại tiếng Trung
他可以及时赶回去 在你和哈迪抵达前进入公寓
Hắn có thể đã kịp quay lại để vào căn hộ trước khi các anh đến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:55
zài tā jìn rù gōng yù qián yòu guò qù le shí fēn zhōng duì ba ?
在他进入公寓前 又过去了十分钟 对吧?
“phải cộng thêm mười phút trước khi hắn vào nhà.”
LINE 0207:57
PLAYING SCENEtā kě yǐ jí shí gǎn huí qù zài nǐ hé hā dí dǐ dá qián jìn rù gōng yù
他可以及时赶回去 在你和哈迪抵达前进入公寓
“Hắn có thể đã kịp quay lại để vào căn hộ trước khi các anh đến.”
LINE 0308:01
kāi开
chē车
qù去
mài麦
dāng当
láo劳
bù不
yuǎn远
“McDonald's gần mà.”
Show Information