Cách dùng "他们当然尝试了 他们都看上了她" (tā men dāng rán cháng shì le tā men dōu kàn shàng le tā) trong hội thoại tiếng Trung

mendāngránchángshìle mendōukànshàngle

Tất nhiên là có. Ai cũng thích cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:27
xiē
qiáng
shì
nán
rén
dōu
méi
cháng
shì
chū
shǒu
ma

Một đám đực rựa mà không ai tán thử cô ấy à?

LINE 0235:30
PLAYING SCENE
tā men dāng rán cháng shì le tā men dōu kàn shàng le tā

他们当然尝试了 他们都看上了她

Tất nhiên là có. Ai cũng thích cô ấy.

LINE 0335:33
tā men bā chéng dōu zǔ zhī le jìng cāi huó dòng dàn tā bù gǎn xìng qù

他们八成 都组织了竞猜活动 但她不感兴趣

Có lẽ họ còn đua với nhau. Nhưng cô ấy không hứng thú.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp35:30
TMDB ID273114