Cách dùng "他们想恐吓你" (tā men xiǎng kǒng hè nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他们想恐吓你
Họ cố dọa dẫm ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:17
shì wǒ dǒng nà zhǒng gǎn jué
是 我懂那种感觉
“Ừ, tôi biết cảm giác đó.”
LINE 0233:19
PLAYING SCENEtā他
men们
xiǎng想
kǒng恐
hè吓
nǐ你
“Họ cố dọa dẫm ta.”
LINE 0333:20
ràng nǐ jué de zì jǐ xiàng shì tā men dà nán rén jī qì lǐ de yí gè xiǎo chǐ lún
让你觉得自己像是 他们大男人机器里的一个小齿轮
“Khiến ta cảm thấy mình như bánh răng nhỏ trong cỗ máy khổng lồ của họ.”
Show Information