Cách dùng "她挑衅别人 直奔主题 测试他们底线" (tā tiǎo xìn bié rén zhí bēn zhǔ tí cè shì tā men dǐ xiàn) trong hội thoại tiếng Trung

tiǎoxìnbiérén zhíbēnzhǔ shìmenxiàn线

Cô ấy khiêu khích, tấn công, thử thách mọi người.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
huì
zěn
me
shuō

Chứ cô muốn nói thế nào?

LINE 0232:53
PLAYING SCENE
tā tiǎo xìn bié rén zhí bēn zhǔ tí cè shì tā men dǐ xiàn

她挑衅别人 直奔主题 测试他们底线

Cô ấy khiêu khích, tấn công, thử thách mọi người.

LINE 0332:56
méi
bìng
zài
bié
rén
duì
de
kàn

Merritt không quan tâm ai nghĩ gì về mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp32:53
TMDB ID273114