Cách dùng "他招了你 为什么要让你远离?" (tā zhāo le nǐ wèi shén me yào ràng nǐ yuǎn lí ?) trong hội thoại tiếng Trung

zhāole wèishényàoràngyuǎn

Đã cho cô vào thì sao lại làm thế?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:56
dàn
jué
de
zhǐ
shì
xiǎng
ràng
yuǎn
diào
chá

nhưng tôi nghĩ anh ấy chỉ muốn tôi tránh xa cuộc điều tra.

LINE 0210:00
PLAYING SCENE
tā zhāo le nǐ wèi shén me yào ràng nǐ yuǎn lí ?

他招了你 为什么要让你远离?

Đã cho cô vào thì sao lại làm thế?

LINE 0310:02
- wǒ jī hū shì lè suǒ le tā cái dā yìng zhāo wǒ de - méi yǒu rén néng lè suǒ kǎ ěr

- 我几乎是勒索了他 才答应招我的 - 没有人能勒索卡尔

- Tại tôi ép anh ấy cho tôi vào. - Ai mà ép được Carl.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp10:00
TMDB ID273114