Cách dùng "我不得不说 卡尔 我很惊讶" (wǒ bù dé bù shuō kǎ ěr wǒ hěn jīng yà) trong hội thoại tiếng Trung
我不得不说 卡尔 我很惊讶
Phải nói thật, Carl, tôi ngạc nhiên đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:20
wa哇
“Chà.”
LINE 0204:23
PLAYING SCENEwǒ bù dé bù shuō kǎ ěr wǒ hěn jīng yà
我不得不说 卡尔 我很惊讶
“Phải nói thật, Carl, tôi ngạc nhiên đấy.”
LINE 0304:26
- jīng yà shén me ? - nǐ hái méi yǒu lí kāi de yuán yīn
- 惊讶什么? - 你还没有离开的原因
“- Tại sao? - Lý do anh chưa bỏ đi.”
Show Information