Cách dùng "我不能把他留在那里 我做不到" (wǒ bù néng bǎ tā liú zài nà lǐ wǒ zuò bú dào) trong hội thoại tiếng Trung

néngliúzài zuòdào

Tôi không thể bỏ thằng bé lại đó. Không nỡ lòng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
děng dài tā qù tā wài pó jiā de shí hòu wǒ jiù jué de ……

等带他去他外婆家的时候 我就觉得…

Đến lúc phải đưa thằng bé đến nhà bà, tôi đã…

LINE 0204:40
PLAYING SCENE
wǒ bù néng bǎ tā liú zài nà lǐ wǒ zuò bú dào

我不能把他留在那里 我做不到

Tôi không thể bỏ thằng bé lại đó. Không nỡ lòng.

LINE 0304:44
- yīn wèi nǐ zài hū tā - bù

- 因为你在乎他 - 不

- Vì anh quan tâm thằng bé. - Không.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp04:40
TMDB ID273114