Cách dùng "- 我不知道该说什么 - 你说 那没发生过" (- wǒ bù zhī dào gāi shuō shén me - nǐ shuō nà méi fā shēng guò) trong hội thoại tiếng Trung
- 我不知道该说什么 - 你说 那没发生过
- Tôi không biết nói gì. - Nói không có gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
gào sù wǒ nǐ men zhī jiān shén me dōu méi fā shēng gào sù wǒ nǐ méi zuò nà zhǒng shì
告诉我你们之间什么都没发生 告诉我你没做那种事
“Nói hai người không có chuyện gì, anh không vượt rào đi.”
LINE 0241:31
PLAYING SCENE- wǒ bù zhī dào gāi shuō shén me - nǐ shuō nà méi fā shēng guò
- 我不知道该说什么 - 你说 那没发生过
“- Tôi không biết nói gì. - Nói không có gì.”
LINE 0341:37
nà那
méi没
fā发
shēng生
guò过
“Không có gì hết.”
Show Information