Cách dùng "我打赌她一定笑疯了" (wǒ dǎ dǔ tā yí dìng xiào fēng le) trong hội thoại tiếng Trung
我打赌她一定笑疯了
Chắc cô ấy đã cười ngặt nghẽo.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0143:37
wǒ jì de yīn wèi wǒ kāi guò yí gè guān yú jiǎn chá guān zhà piàn de wán xiào
我记得 因为我开过一个 关于检察官诈骗的玩笑
“Tôi nhớ vì tôi đã đùa là công tố viên mà phạm tội lừa đảo.”
LINE 0243:41
PLAYING SCENEwǒ我
dǎ打
dǔ赌
tā她
yí一
dìng定
xiào笑
fēng疯
le了
“Chắc cô ấy đã cười ngặt nghẽo.”
LINE 0343:44
tā zhǐ shì shuō “ nǐ xiàn zài ān quán le nǐ yǒu wǒ de bǎ bǐng le ”
她只是说 “你现在安全了 你有我的把柄了”
“Cô ấy chỉ nói: "Khỏi lo rồi nhé. Giờ anh đã biết chuyện xấu của tôi".”
Show Information