Cách dùng "我的妈呀 你吓死我了 卡尔" (wǒ de mā ya nǐ xià sǐ wǒ le kǎ ěr) trong hội thoại tiếng Trung

deya xiàle ěr

Trời đất ơi. Anh làm tôi sợ vãi ra quần, Carl.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
jiā

Jasper?

LINE 0226:51
PLAYING SCENE
wǒ de mā ya nǐ xià sǐ wǒ le kǎ ěr

我的妈呀 你吓死我了 卡尔

Trời đất ơi. Anh làm tôi sợ vãi ra quần, Carl.

LINE 0326:54
wéi
tǎo
yàn
hái
zi
de
yīn
yuè

Tôi tưởng anh ghét nhạc trẻ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp26:51
TMDB ID273114