Cách dùng "在那之后 我就和她保持距离了" (zài nà zhī hòu wǒ jiù hé tā bǎo chí jù lí le) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhīhòu jiùbǎochíle

Sau đó, tôi giữ khoảng cách.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:25
jiù shuō le jù “ xiè xiè huí jiàn le ”

就说了句“谢谢 回见了”

Chỉ mỗi: "Cảm ơn. Gặp sau".

LINE 0242:29
PLAYING SCENE
zài nà zhī hòu wǒ jiù hé tā bǎo chí jù lí le

在那之后 我就和她保持距离了

Sau đó, tôi giữ khoảng cách.

LINE 0342:32
suǒ yǐ nǐ jié hūn le tā cóng méi dài rén huí guò jiā

所以你结婚了 她从没带人回过家

Anh có vợ. Cô ấy không đưa ai về nhà. Thế cả hai gặp ở đâu?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp42:29
TMDB ID273114