Cách dùng "这不仅仅是被激励了 他很生气" (zhè bù jǐn jǐn shì bèi jī lì le tā hěn shēng qì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèjǐnjǐnshìbèile hěnshēng

Không đơn thuần là thúc đẩy, ông ấy đã rất khó chịu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:20
shì a kǎ ěr zài jī lì rén fāng miàn yǒu jué zhāo

是啊 卡尔在激励人方面有绝招

Ừ, Carl giỏi thúc đẩy mọi người lắm.

LINE 0217:23
PLAYING SCENE
zhè bù jǐn jǐn shì bèi jī lì le tā hěn shēng qì

这不仅仅是被激励了 他很生气

Không đơn thuần là thúc đẩy, ông ấy đã rất khó chịu.

LINE 0317:27
shì
pǎo
kàn
le
yǎn

Nên tôi đã tự xem qua hồ sơ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp17:23
TMDB ID273114