Cách dùng "- 诸如此类 - 抱歉 我没听明白" (- zhū rú cǐ lèi - bào qiàn wǒ méi tīng míng bái) trong hội thoại tiếng Trung

-- zhūlèi -- bàoqiàn méitīngmíngbái

- Vân vân. - Xin lỗi, tôi không hiểu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
“ tóng yī gè fáng jiān tóng yī zhāng chuáng ”

“同一个房间 同一张床”

Phòng cũ, giường cũ".

LINE 0238:10
PLAYING SCENE
- zhū rú cǐ lèi - bào qiàn wǒ méi tīng míng bái

- 诸如此类 - 抱歉 我没听明白

- Vân vân. - Xin lỗi, tôi không hiểu.

LINE 0338:13
zhè
shì
sòng
gěi
méi
de
xiān
huā
shàng
dài
de
tiáo

Đó là lời nhắn đính kèm hoa gửi cho Merritt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp38:10
TMDB ID273114