Cách dùng "- 诸如此类 - 抱歉 我没听明白" (- zhū rú cǐ lèi - bào qiàn wǒ méi tīng míng bái) trong hội thoại tiếng Trung
- 诸如此类 - 抱歉 我没听明白
- Vân vân. - Xin lỗi, tôi không hiểu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
“ tóng yī gè fáng jiān tóng yī zhāng chuáng ”
“同一个房间 同一张床”
“Phòng cũ, giường cũ".”
LINE 0238:10
PLAYING SCENE- zhū rú cǐ lèi - bào qiàn wǒ méi tīng míng bái
- 诸如此类 - 抱歉 我没听明白
“- Vân vân. - Xin lỗi, tôi không hiểu.”
LINE 0338:13
zhè这
shì是
sòng送
gěi给
méi梅
lǐ里
tè特
de的
xiān鲜
huā花
shàng上
fù附
dài带
de的
zì字
tiáo条
“Đó là lời nhắn đính kèm hoa gửi cho Merritt.”
Show Information