Cách dùng "考考他的功课" (kǎo kǎo tā de gōng kè) trong hội thoại tiếng Trung
考考他的功课
kǎo kǎo tā de gōng kè
kiểm tra việc học hành của nó đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:09
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也去看看他 | yě qù kàn kàn tā | thì cũng đi thăm nó, |
| 2▶ | 考考他的功课 | kǎo kǎo tā de gōng kè | kiểm tra việc học hành của nó đi. |
| 3 | 世事难料啊 | shì shì nán liào a | Mọi chuyện khó biết. |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s
rú yǒu wēi xiǎn ràng wǒ děng bǎo hù niáng niáng qiān wàn bú yào lí kāi huáng gōngnếu có nguy hiểm bảo chúng thần bảo vệ nương nương, tuyệt đối không được ra khỏi cung.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng ér rì lǐ wàn jī xīn huái tiān xiàHoàng nhi ngày ngày trăm công nghìn việc, hết lòng vì thiên hạ.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s













