Cách dùng "你若是闲来无事" (nǐ ruò shì xián lái wú shì) trong hội thoại tiếng Trung
你若是闲来无事
Nếu con rảnh rỗi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:04
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 | shì | Đúng thế. |
| 2▶ | 你若是闲来无事 | nǐ ruò shì xián lái wú shì | Nếu con rảnh rỗi |
| 3 | 也去看看他 | yě qù kàn kàn tā | thì cũng đi thăm nó, |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 2 of 3)
HSK 7
0:03s
rú yǒu wēi xiǎn ràng wǒ děng bǎo hù niáng niáng qiān wàn bú yào lí kāi huáng gōngnếu có nguy hiểm bảo chúng thần bảo vệ nương nương, tuyệt đối không được ra khỏi cung.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng ér rì lǐ wàn jī xīn huái tiān xiàHoàng nhi ngày ngày trăm công nghìn việc, hết lòng vì thiên hạ.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s













