Cách dùng "别的事我保证不了" (bié de shì wǒ bǎo zhèng bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung

biédeshìbǎozhèngliǎo

Chuyện khác tôi không đảm bảo được.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:01
zhù
zhè
ér

Ở chỗ tôi.

LINE 0222:01
PLAYING SCENE
bié
de
shì
bǎo
zhèng
liǎo

Chuyện khác tôi không đảm bảo được.

LINE 0322:03
de
ān
quán
kěn
dìng
néng
bǎo
zhèng

Tôi chắc chắn có thể đảm bảo an toàn của anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp22:01
TMDB ID291470