Cách dùng "别的事我保证不了" (bié de shì wǒ bǎo zhèng bù liǎo) trong hội thoại tiếng Trung
别的事我保证不了
Chuyện khác tôi không đảm bảo được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:01
zhù住
wǒ我
zhè这
ér儿
“Ở chỗ tôi.”
LINE 0222:01
PLAYING SCENEbié别
de的
shì事
wǒ我
bǎo保
zhèng证
bù不
liǎo了
“Chuyện khác tôi không đảm bảo được.”
LINE 0322:03
nǐ你
de的
ān安
quán全
wǒ我
kěn肯
dìng定
néng能
bǎo保
zhèng证
“Tôi chắc chắn có thể đảm bảo an toàn của anh.”
Show Information