Cách dùng "不不不 我不是科班" (bù bù bù wǒ bú shì kē bān) trong hội thoại tiếng Trung
不不不 我不是科班
Không không không, tôi không phải lớp học.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:26
běi北
diàn电
de的
“Điện Bắc.”
LINE 0202:26
PLAYING SCENEbù bù bù wǒ bú shì kē bān
不不不 我不是科班
“Không không không, tôi không phải lớp học.”
LINE 0302:28
wǒ我
shì是
yān烟
tái台
rén人
“Tôi là người đài thuốc phiện.”
Show Information