Cách dùng "看着不顺眼想让他出去" (kàn zhe bù shùn yǎn xiǎng ràng tā chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
看着不顺眼想让他出去
Nhìn không thuận mắt nên muốn anh ấy ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:16
zì自
jǐ己
wū屋
lǐ里
biān边
zhù住
nà那
ge个
rén人
“người ở trong phòng mình”
LINE 0224:17
PLAYING SCENEkàn看
zhe着
bù不
shùn顺
yǎn眼
xiǎng想
ràng让
tā他
chū出
qù去
“Nhìn không thuận mắt nên muốn anh ấy ra ngoài.”
LINE 0324:20
bǎ把
chuáng床
wèi位
fèi费
jiāo交
le了
“nộp tiền giường đi.”
Show Information