Cách dùng "来看看 里边的环境" (lái kàn kàn lǐ biān de huán jìng) trong hội thoại tiếng Trung
来看看 里边的环境
Đến xem môi trường bên trong nào.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:45
kàn看
fáng房
jiān间
“Xem phòng đi.”
LINE 0217:46
PLAYING SCENElái kàn kàn lǐ biān de huán jìng
来看看 里边的环境
“Đến xem môi trường bên trong nào.”
LINE 0317:48
hǎo好
“Được.”
Show Information