Cách dùng "两千块被人抢了" (liǎng qiān kuài bèi rén qiǎng le) trong hội thoại tiếng Trung
两千块被人抢了
Hai nghìn tệ bị cướp mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:28
zhè gū niáng gāng lái běi jīng
这姑娘 刚来北京
“Cô gái này vừa đến Bắc Kinh,”
LINE 0216:30
PLAYING SCENEliǎng两
qiān千
kuài块
bèi被
rén人
qiǎng抢
le了
“Hai nghìn tệ bị cướp mất rồi.”
LINE 0316:32
wǒ我
zhè这
shì是
hǎo好
rén人
zuò做
dào到
dǐ底
“Tôi làm người tốt đến cùng.”
Show Information