Cách dùng "那就说明这地儿更好了" (nà jiù shuō míng zhè dì ér gèng hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
那就说明这地儿更好了
Vậy chứng tỏ nơi này càng tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:31
běi北
jīng京
rén人
dōu都
zhù住
zhè这
ér儿
“Người Bắc Kinh đều ở đây.”
LINE 0208:33
PLAYING SCENEnà那
jiù就
shuō说
míng明
zhè这
dì地
ér儿
gèng更
hǎo好
le了
“Vậy chứng tỏ nơi này càng tốt.”
LINE 0308:35
jiā dōu bú zhù jiù zhù zhè ér
家都不住 就住这儿
“Nhà cũng không ở, chỉ ở đây thôi.”
Show Information