Cách dùng "那我不能给人撵出去啊" (nà wǒ bù néng gěi rén niǎn chū qù a) trong hội thoại tiếng Trung
那我不能给人撵出去啊
Vậy tôi không thể đuổi người ta ra ngoài được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:42
yòu又
lái来
le了
yī一
wèi位
“Lại có một người nữa.”
LINE 0221:43
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
bù不
néng能
gěi给
rén人
niǎn撵
chū出
qù去
a啊
“Vậy tôi không thể đuổi người ta ra ngoài được.”
LINE 0321:45
zhǔ主
yào要
shì是
“Chủ yếu là”
Show Information