Cách dùng "那我给你敬个礼" (nà wǒ gěi nǐ jìng gè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那我给你敬个礼
Vậy tôi chào anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:45
fēng风
shàn扇
páng旁
biān边
zhàn站
zhe着
yě也
méi没
kàn看
jiàn见
“Đứng bên cạnh quạt cũng không thấy.”
LINE 0228:48
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
gěi给
nǐ你
jìng敬
gè个
lǐ礼
“Vậy tôi chào anh.”
LINE 0328:56
dōu都
shì是
yī一
qún群
yǎn鼹
shǔ鼠
“Đều là một đám chuột.”
Show Information