Cách dùng "那我听你讲得蛮好的" (nà wǒ tīng nǐ jiǎng dé mán hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung
那我听你讲得蛮好的
Vậy tôi nghe cậu giảng rất hay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:20
bā kuài jiù bā kuài
八块 就八块
“Tám tệ, tám tệ thôi.”
LINE 0207:26
PLAYING SCENEnà那
wǒ我
tīng听
nǐ你
jiǎng讲
dé得
mán蛮
hǎo好
de的
“Vậy tôi nghe cậu giảng rất hay.”
LINE 0307:28
wǒ我
kàn看
“Em xem.”
Show Information