Cách dùng "那先上堂课试试" (nà xiān shàng táng kè shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
那先上堂课试试
Vậy lên lớp trước thử xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:21
yě dǒng yuè lǐ shì ba
也懂乐理 是吧
“cũng hiểu nhạc lý, đúng không?”
LINE 0237:23
PLAYING SCENEnà那
xiān先
shàng上
táng堂
kè课
shì试
shì试
“Vậy lên lớp trước thử xem.”
LINE 0337:25
tài hǎo le xiè xiè
太好了 谢谢
“Tốt quá rồi, cảm ơn.”
Show Information