Cách dùng "你 是给他写剧本嘞" (nǐ shì gěi tā xiě jù běn lei) trong hội thoại tiếng Trung

shìgěixiěběnlei

Anh viết kịch bản cho anh ấy à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:26
wēng
dǎo
a

Đạo diễn Ông à.

LINE 0230:31
PLAYING SCENE
nǐ shì gěi tā xiě jù běn lei

你 是给他写剧本嘞

Anh viết kịch bản cho anh ấy à?

LINE 0330:40
shì
zhí
biān
a

Cô là biên kịch chuyên nghiệp à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp30:31
TMDB ID291470