Cách dùng "你这个事 我记下了" (nǐ zhè ge shì wǒ jì xià le) trong hội thoại tiếng Trung
你这个事 我记下了
Chuyện này em nhớ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:41
gē nǐ fàng xīn
哥 你放心
“Anh, anh yên tâm.”
LINE 0232:43
PLAYING SCENEnǐ zhè ge shì wǒ jì xià le
你这个事 我记下了
“Chuyện này em nhớ rồi.”
LINE 0332:45
wǒ我
huì会
liú留
xīn心
“Tôi sẽ chú ý.”
Show Information