Cách dùng "听说演得不错" (tīng shuō yǎn dé bù cuò) trong hội thoại tiếng Trung
听说演得不错
Nghe nói diễn rất tốt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:21
wǒ shuō ma méi kàn guò
我说嘛 没看过
“Tôi nói mà, chưa từng xem.”
LINE 0234:24
PLAYING SCENEtīng听
shuō说
yǎn演
dé得
bù不
cuò错
“Nghe nói diễn rất tốt.”
LINE 0334:27
tīng听
shuō说
a啊
“Nghe nói.”
Show Information