Cách dùng "我今天算是找到工作了" (wǒ jīn tiān suàn shì zhǎo dào gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānsuànshìzhǎodàogōngzuòle

Hôm nay coi như tôi tìm được việc rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
dōu
chàng
le

Đã hát rồi.

LINE 0240:41
PLAYING SCENE
jīn
tiān
suàn
shì
zhǎo
dào
gōng
zuò
le

Hôm nay coi như tôi tìm được việc rồi.

LINE 0340:45
guò
gōng
yào
yuè
cái
néng

Nhưng lương phải cuối tháng mới phát được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp40:41
TMDB ID291470