Cách dùng "我说嘛 没看过" (wǒ shuō ma méi kàn guò) trong hội thoại tiếng Trung
我说嘛 没看过
Tôi nói mà, chưa từng xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:17
hái还
bù不
zhī知
dào道
“Vẫn chưa biết.”
LINE 0234:21
PLAYING SCENEwǒ shuō ma méi kàn guò
我说嘛 没看过
“Tôi nói mà, chưa từng xem.”
LINE 0334:24
tīng听
shuō说
yǎn演
dé得
bù不
cuò错
“Nghe nói diễn rất tốt.”
Show Information