Cách dùng "我这剧本不是完成了吗" (wǒ zhè jù běn bú shì wán chéng le ma) trong hội thoại tiếng Trung
我这剧本不是完成了吗
Kịch bản này em đã hoàn thành rồi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
shuō说
bù不
dìng定
hái还
néng能
pāi拍
shè摄
ne呢
“nói không chừng còn có thể quay phim đấy.”
LINE 0203:04
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
jù剧
běn本
bú不
shì是
wán完
chéng成
le了
ma吗
“Kịch bản này em đã hoàn thành rồi mà.”
LINE 0303:06
jiù就
xiǎng想
zhe着
qīn亲
zì自
lái来
“nên muốn đích thân đến.”
Show Information