Cách dùng "也算是站稳脚跟第一步" (yě suàn shì zhàn wěn jiǎo gēn dì yī bù) trong hội thoại tiếng Trung
也算是站稳脚跟第一步
Cũng coi như là đứng vững bước đầu tiên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:53
bù不
guò过
zhǎo找
dào到
gōng工
zuò作
shì是
hǎo好
shì事
“Nhưng tìm được việc là chuyện tốt.”
LINE 0240:55
PLAYING SCENEyě也
suàn算
shì是
zhàn站
wěn稳
jiǎo脚
gēn跟
dì第
yī一
bù步
“Cũng coi như là đứng vững bước đầu tiên.”
LINE 0340:59
zhè这
cái才
nǎ哪
ér儿
dào到
nǎ哪
ér儿
a啊
“Đây mới đâu đến đâu chứ.”
Show Information