Cách dùng "住户的满意度老高了" (zhù hù de mǎn yì dù lǎo gāo le) trong hội thoại tiếng Trung
住户的满意度老高了
Độ hài lòng của người ở rất cao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:56
dōu都
shì是
wèi卫
shēng生
biāo标
bīng兵
“đều là tiêu binh vệ sinh.”
LINE 0205:57
PLAYING SCENEzhù住
hù户
de的
mǎn满
yì意
dù度
lǎo老
gāo高
le了
“Độ hài lòng của người ở rất cao.”
LINE 0306:38
yì艺
shù术
jiā家
“Nghệ sĩ.”
Show Information